Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cạnh bên" (1)

cạnh bên
phát
Tiếng Anh Danh từnext to, neighboring
Từ vựng của tôi
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.

swap_horiz Từ liên quan "cạnh bên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cạnh bên" (1)

Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.